Bản dịch của từ 缗课 trong tiếng Anh

缗课

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

缗课 (Danh từ)

mín kè
01

A tax or monetary levy (an old term for a tax or money charge)

税金。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缗课

mín

Các từ liên quan

缗纶
缗绵
缗缗
缗蛮
课丁
课与
课业
课习
课书
缗
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,昬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一フ一フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép