Bản dịch của từ 缗钱 trong tiếng Anh
缗钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
缗钱 (Danh từ)
【mín qián】
01
Money strung together on a cord; coins threaded into a string
1.用绳穿连成串的钱。
Ví dụ
02
A Han-dynasty monetary unit: a string of one thousand copper coins (千文) used as a tax/counting unit; later generalized to mean tax/money
2.指以千文结扎成串的铜钱,汉代作为计算税课的单位。后泛指税金。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缗钱
mín
缗
qián
钱
Các từ liên quan
缗纶
缗绵
缗缗
缗蛮
钱丬鱼
钱串
钱串子
