Bản dịch của từ 缘石 trong tiếng Anh

缘石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

缘石 (Danh từ)

yuán shí
01

Curb; the raised edge separating the roadway from the sidewalk

砌在车行道与人行道交界线上的长条形砖或混凝土块,通常略高出车行道的路面也叫牙石

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缘石

yuán

shí

Các từ liên quan

缘业
缘事
缘份
石丈
石丈人
石上草
石中美
缘
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
Các biến thể:
緣, 縁, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép