Bản dịch của từ 缙绅之士 trong tiếng Anh
缙绅之士
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
缙绅之士 (Tính từ)
【jìn shēn zhī shì】
01
Nobles; people who have held high official positions, often of aristocratic or scholarly status.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缙绅之士
jìn
缙
shēn
绅
zhī
之
shì
士
Các từ liên quan
缙云
缙云司
缙云山
缙云草
缙绅
绅冕
绅商
绅士
绅士协定
绅士气
之个
之乎者也
之任
之前
士习
士乡
士五
士人
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
- Các biến thể:
- 縉, 𦇢, 縉
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,晋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煡
尽
嫤
劤
寖
縉
覲
䌝
㰹
紟
烬
溍
缤
䍀
绾
维
绲
绛
纪
缵
绻
绑
缋
终
蔯
筿
虜
蓢
暉
嗠
颒
𠍵
愶
溡
溫
愴
缙云
缙绅
缙云县
