Bản dịch của từ 缚鸡弄丸 trong tiếng Anh
缚鸡弄丸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
缚鸡弄丸 (Tính từ)
【fù jī nòng wán】
01
Easy to accomplish; effortless to execute
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缚鸡弄丸
fù
缚
jī
鸡
nòng
弄
wán
丸
Các từ liên quan
缚住
缚扎
缚束
缚格
缚絷
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHƯỢC.PHỌC】
- Các biến thể:
- 縛
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,尃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮛
縛
婏
蚥
蕧
紨
蚹
萯
褔
䞜
鲋
䟔
缞
纺
纱
绩
缂
绹
级
缬
缇
缊
练
绽
瑓
嫒
楶
鉪
㫎
㦊
獊
嫊
㒂
碓
楪
㟵
束缚
系缚
绑缚
拴缚
捆缚
棕缚
吊坠缚
作茧自缚
缚鸡之力
造茧自缚
