Bản dịch của từ 缝絍 trong tiếng Anh
缝絍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féng | ㄈㄥˊ | f | eng | thanh sắc |
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
缝絍 (Động từ)
【féng rèn】
01
To sew or stitch fabric together
缝制
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To sew or stitch fabric pieces together
缝合
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缝絍
fèng
缝
rèn
絍
- Bính âm:
- 【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
- Các biến thể:
- 縫, 綘
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,逢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶一一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵯
縫
漨
䙜
溄
逢
艂
馮
夆
綘
㦀
䩼
賵
縫
焨
赗
湗
奉
鳳
煈
㡝
鴌
鳯
凤
缥
绻
缊
纥
缵
绐
综
纩
绯
纟
缀
编
𠅹
傽
𠌱
慠
溜
䴖
䞧
遥
缤
閠
塧
雍
裁缝
缝纫
缝补
缝合
缝制
缝线
缝针
缝缀
缝纫机
裁缝师
缝隙
裂缝
无缝
接缝
夹缝
焊缝
牙缝
窄缝
骑缝
指缝
