Bản dịch của từ 缡 trong tiếng Anh
缡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
缡 (Danh từ)
【lí】
01
A historical women's ornamental neck-kerchief or front-worn ceremonial scarf (ancient Chinese women's sash/veil)
古时妇女系在身前的大佩巾
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A narrow ribbon or band used to tie or fasten a headdress (ceremonial cap tie)
带子指系冠的带子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
