Bản dịch của từ 缡 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

(Danh từ)

01

A historical women's ornamental neck-kerchief or front-worn ceremonial scarf (ancient Chinese women's sash/veil)

古时妇女系在身前的大佩巾

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A narrow ribbon or band used to tie or fasten a headdress (ceremonial cap tie)

带子指系冠的带子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

缡
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
縭, 褵
Hình thái radical:
⿰,纟,离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép