Bản dịch của từ 缢杀 trong tiếng Anh
缢杀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
缢杀 (Động từ)
【yì shā】
01
To strangle or hang to death
勒死
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缢杀
yì
缢
shā
杀
Các từ liên quan
缢女
缢鬼
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ẢI】
- Các biến thể:
- 縊
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,益
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晹
枻
䖁
䵝
怿
萟
讛
榏
䔬
䗷
詣
翊
线
织
绞
纨
缌
缫
绽
编
缬
缑
纠
纮
𠅵
馚
煍
獅
㻦
訾
豥
鄘
瑃
楠
靖
搢
自缢
缢死
绞缢
缢女
缢颈
投缳自缢
