Bản dịch của từ 缢死 trong tiếng Anh
缢死
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
缢死 (Động từ)
【yì sǐ】
01
To kill by strangulation or hanging
绞刑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To hang oneself to commit suicide
上吊自杀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缢死
yì
缢
sǐ
死
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ẢI】
- Các biến thể:
- 縊
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,益
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晹
枻
䖁
䵝
怿
萟
讛
榏
䔬
䗷
詣
翊
线
织
绞
纨
缌
缫
绽
编
缬
缑
纠
纮
𠅵
馚
煍
獅
㻦
訾
豥
鄘
瑃
楠
靖
搢
自缢
缢死
绞缢
缢女
缢颈
投缳自缢
