Bản dịch của từ 缣箱 trong tiếng Anh

缣箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

缣箱 (Danh từ)

jiān xiāng
01

A box or case for storing paintings and calligraphy; also used to refer to the paintings/calligraphy themselves kept in such a case.

存放书画的箱子。亦指书画。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缣箱

jiān

xiāng

Các từ liên quan

缣囊
缣巾
缣布
缣帛
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
缣
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép