ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缣练
Bảng phân tích âm vị 缣
Jiān
Cooked/boiled fine silk; boiled-softened thin silk (archaic textile term)
煮熟的细绢。
jiān
缣
liàn
练
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép