Bản dịch của từ 缤翻 trong tiếng Anh

缤翻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

缤翻 (Tính từ)

bīn fān
01

To flutter or be in profuse, dazzling disorder; bright and bustling appearance

亦作'?翻'。飞貌。盛貌;纷乱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缤翻

bīn

fān

缤
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
繽, 𦆯
Hình thái radical:
⿰,纟,宾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フノ丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép