Bản dịch của từ 缦缦 trong tiếng Anh
缦缦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
缦缦 (Tính từ)
【màn màn】
01
Despondent; sad and dejected in appearance or mood
2.沮丧貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Meanderingly; winding and slow, with a graceful, unhurried motion
1.纡缓回旋貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To die out faintly; to smoulder or fade away (classical/literary usage)
3.漫灭貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To lengthen; to stretch out (literary/classical usage)
4.延长貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缦缦
màn
缦
Các từ liên quan
缦乐
缦布
缦帛
缦然
缦田
缦立
缦缯
缦胡
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN.MAN】
- Các biến thể:
- 縵, 𦄡, 𦆅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澫
縵
蔓
熳
䕕
曼
㗄
澷
䝢
㵘
㡢
㗈
绸
缟
缒
缝
纟
缇
绎
续
䌽
绣
绰
䍀
蜮
豨
賒
閮
褎
𠍹
𠎺
潢
觪
䔙
厭
潋
烂缦
