Bản dịch của từ 缧绁之厄 trong tiếng Anh
缧绁之厄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
缧绁之厄 (Tính từ)
【léi xiè zhī è】
01
The suffering and hardship caused by imprisonment or bondage; the misfortune of being restrained.
解释:缧绁指的是一种束缚或限制,之厄则表示遭遇的困境或痛苦。整体表达了因被束缚而产生的痛苦和困难。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缧绁之厄
léi
缧
xiè
绁
zhī
之
è
厄
Các từ liên quan
缧囚
缧绁
缧绁之忧
缧绁之苦
绁绊
绁羈
之个
之乎者也
之任
之前
厄井
厄会
厄劫
厄勤
厄台
