Bản dịch của từ 缨帽 trong tiếng Anh

缨帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

缨帽 (Danh từ)

yīng mào
01

A traditional Qing dynasty official's hat topped with red tassels

清朝官吏所戴的帽子,帽顶上有红缨子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缨帽

yīng

mào

Các từ liên quan

缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
缨
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
纓, 绬, 䋝
Hình thái radical:
⿰,纟,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép