Bản dịch của từ 缨緌之徒 trong tiếng Anh

缨緌之徒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

缨緌之徒 (Tính từ)

yīng ruí zhī tú
01

A person of high social status or noble rank

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缨緌之徒

yīng

ruí

zhī

Các từ liên quan

缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
緌緌
之个
之乎者也
之任
之前
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
缨
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
纓, 绬, 䋝
Hình thái radical:
⿰,纟,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép