Bản dịch của từ 缪 trong tiếng Anh
缪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
缪 (Danh từ)
【Miào】
01
To be emotionally entwined; lingering attachment (as in 绸缪: to be emotionally bound or to brood over someone)
绸缪:缠绵
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To take precautions; prepare in advance (literally: mend/secure before trouble comes)
绸缪:趁着天没下雨,先修缮房屋门窗比喻事先防备
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
缪 (Danh từ)
【Miào】
01
Surname Miào (transliteration of the Chinese family name 缪; pronounced Miào — corresponds to Vietnamese họ Mậu)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【Miào】【ㄇㄡˊ, ㄇㄧㄠˋ】【MÂU, MỤC.MÂU.CÙ.MẬU】
- Các biến thể:
- 繆
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謬
繆
谬
侔
谋
鞪
牟
鍪
㭌
踎
䗋
謀
劺
䋷
桙
竗
玅
繆
廟
庿
妙
庙
绑
绫
线
缮
纷
绘
缆
䌼
绮
缞
缃
绽
総
辣
鞀
頔
睶
蓳
僨
駅
𠍴
嘜
摻
𠁶
缪斯
绸缪
缪巧
塞缪尔
未雨绸缪
缪斯女神
