Bản dịch của từ 缯船 trong tiếng Anh

缯船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Zèng

ㄗㄥˋzengthanh huyền

缯船 (Danh từ)

zēng chuán
01

A small warboat used by the Qing naval forces (types used for chasing, towing or scooping), e.g. ganzong, duozong, laozong boats

清代水师的一种小型战船,有赶缯船﹑艍缯船﹑捞缯船等种类。见《清史稿.兵志六》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缯船

zēng

chuán

Các từ liên quan

缯布
缯帛
缯彩
缯楮
缯絮
船东
船人
缯
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
繒, 縡, 䌆, 𢅋
Hình thái radical:
⿰,纟,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép