Bản dịch của từ 缰锁 trong tiếng Anh

缰锁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

缰锁 (Danh từ)

jiāng suǒ
01

A bridle or reins used to control a horse, typically made of leather or similar materials, helping the rider steer and manage the horse's speed.

缰锁是用来控制马匹的工具,通常由皮革或其他材料制成。它可以帮助骑手掌握马的方向和速度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缰锁

jiāng

suǒ

Các từ liên quan

缰勒
缰子
缰系
缰络
缰绳
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
缰
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
繮, 韁, 𦆊
Hình thái radical:
⿰,纟,畺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ一丨一一丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép