Bản dịch của từ 缱绻司 trong tiếng Anh

缱绻司

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

缱绻司 (Danh từ)

qiǎn quǎn sī
01

A legendary celestial office that governs human marriages and fates (like a 'bureau of matches')

传说中的掌管人间婚姻之仙界官署。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缱绻司

qiǎn

quǎn

Các từ liên quan

缱绻
缱绻羡爱
绻恋
绻慕
绻结
绻绻
绻缱
司业
司中
司书
司事
司人
缱
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Các biến thể:
繾, 𦇶
Hình thái radical:
⿰,纟,遣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép