Bản dịch của từ 缳 trong tiếng Anh
缳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
缳 (Tính từ)
【huán】
01
A looped rope or noose (a rope loop used for hanging or binding)
绳索的套子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To hang (oneself); to strangle by hanging; death by hanging
绞杀
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 繯, 𦇏
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍺
鹮
䭴
㶎
镮
絙
闤
萈
瓛
嬛
鍰
獂
缆
缭
纡
绎
纰
绥
䍀
缦
绂
缲
绋
绹
㔍
鴚
犟
瞣
壄
螠
敿
䱄
擗
録
頭
魈
投缳
投缳自缢
