Bản dịch của từ 缵 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǎn

ㄗㄨㄢˇzuanthanh hỏi

(Động từ)

zuǎn
01

To succeed; to continue (a predecessor's work or line); to inherit and carry on

继承

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

缵
Bính âm:
【zuǎn】【ㄗㄨㄢˇ】【TOẢN】
Các biến thể:
纘, 𩛻
Hình thái radical:
⿰,纟,赞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép