Bản dịch của từ 缸 trong tiếng Anh
缸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
缸 (Danh từ)
【gāng】
01
Large jar or crock for holding liquids or goods (earthenware, ceramic, enamel, or glass container).
(缸儿) 盛东西的器物,一般底小口大,用陶、瓷、搪瓷、玻璃等烧制而成
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Tiles; pottery tiles or roof tiles (building materials)
缸瓦
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A large jar or earthenware vessel (jar-like container); also used for cylinder-shaped containers (e.g., engine cylinder)
形状像缸的器物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【HANG】
- Các biến thể:
- 㼚, 堈, 堽, 罁, 𤬽, 𤭛, 𤭺
- Hình thái radical:
- ⿰,缶,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岡
扛
杠
纲
釭
岗
疘
剛
矼
堈
钢
綱
缷
罅
罐
䍋
䍎
䍇
䍊
罊
缹
䍉
罎
缼
䴓
𠗗
郤
亮
娅
胡
玻
轷
㭓
朐
科
陞
浴缸
水缸
气缸
鱼缸
烟缸
缸号
汽缸
油缸
缸子
染缸
