Bản dịch của từ 缺一不可 trong tiếng Anh

缺一不可

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quē

ㄑㄩㄝquethanh ngang

缺一不可 (Thành ngữ)

quē yī bù kě
01

Indispensable; neither can be omitted; both are essential

两者缺一不可

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Each part is indispensable; none can be left out.

缺一不可

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缺一不可

quē

Các từ liên quan

缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可丁可卯
可不
可不是
可不的
缺
Bính âm:
【quē】【ㄑㄩㄝ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
𡙇, 𡚆, 𥁍, 𦈫, 缼, 𩫠
Hình thái radical:
⿰,缶,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép