Bản dịch của từ 缺典 trong tiếng Anh
缺典
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quē | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
缺典 (Danh từ)
【quē diǎn】
01
Lacking or deficient in ceremonial regulations or rites; having omissions in formal etiquette
1.指仪制﹑典礼等有所欠缺。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A regrettable matter; something to be lamented
2.犹憾事。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缺典
quē
缺
diǎn
典
Các từ liên quan
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
典业
典丽
典乐
- Bính âm:
- 【quē】【ㄑㄩㄝ】【KHUYẾT】
- Các biến thể:
- 𡙇, 𡚆, 𥁍, 𦈫, 缼, 𩫠
- Hình thái radical:
- ⿰,缶,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闕
阙
蒛
蚗
缼
炔
罄
缸
罌
䍉
罈
䍄
罁
罆
罂
䍇
䍍
䍆
秠
桂
捔
豹
挫
剣
莲
𠅗
斊
㟉
莧
配
缺点
缺乏
缺少
缺陷
缺席
缺口
短缺
欠缺
缺失
缺勤
