Bản dịch của từ 缺画 trong tiếng Anh
缺画
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quē | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
缺画 (Danh từ)
【quē huà】
01
A missing or defective stroke in inscribed/engraved characters (defect in ancient bronzeware/stone script strokes)
3.指金石文字笔画的缺损。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Missing stroke(s) (a character written with one or more strokes omitted)
1.文字缺漏笔画。
Ví dụ
03
The practice of omitting strokes in characters (historical), often to avoid writing a taboo character
2.旧时避讳字往往有意缺其笔画﹐亦名“缺画”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缺画
quē
缺
huà
画
Các từ liên quan
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
- Bính âm:
- 【quē】【ㄑㄩㄝ】【KHUYẾT】
- Các biến thể:
- 𡙇, 𡚆, 𥁍, 𦈫, 缼, 𩫠
- Hình thái radical:
- ⿰,缶,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闕
阙
蒛
蚗
缼
炔
罄
缸
罌
䍉
罈
䍄
罁
罆
罂
䍇
䍍
䍆
秠
桂
捔
豹
挫
剣
莲
𠅗
斊
㟉
莧
配
缺点
缺乏
缺少
缺陷
缺席
缺口
短缺
欠缺
缺失
缺勤
