Bản dịch của từ 缼 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quē

ㄑㄩㄝN/AN/AN/A

(Tính từ)

quē
01

Same as “”, meaning lacking or missing.

同“缺”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

缼
Bính âm:
【quē】【ㄑㄩㄝ】【KHIẾM】
Hình thái radical:
⿰,缶,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép