ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缿
Bảng phân tích âm vị 缿
Xiàng
Ancient money-container or letter-box—a small-holed receptacle for saving coins or receiving letters (like a piggy bank or bamboo tube).
古代储钱或投受函件的器物,入口小,像扑满,有的像竹筒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép