Bản dịch của từ 罍篚 trong tiếng Anh
罍篚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
罍篚 (Danh từ)
【léi fěi】
01
Ancient ceramic vessels used for holding wine and food during sacrificial rites or banquets; also metaphorically refers to the act of sacrifice.
古代祭祀或宴会时用的酒器和食器。亦借指祭祀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罍篚
léi
罍
fěi
篚
Các từ liên quan
罍尊
罍斝
罍樽
罍洗
罍罂
