Bản dịch của từ 网 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

(Danh từ)

wǎng
01

Net; mesh — anything like a net (a network, web, meshwork)

像网的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Network; net; mesh — an interconnected system or web

纵横交错如网的组织;系统

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Net (made of rope/mesh for catching fish or birds)

用绳线等结成的捕鱼捉鸟的器具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

wǎng
01

To catch or trap with a net

用网捕捉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To cover or envelop like a net; to shroud/blanket over

像网似的笼罩着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

网
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
Các biến thể:
網, 𠕃, 𠕈, 𦉪, 𦉫, 𦉮, 𦉯, 𦉳, 𦉸, 𦉺, 𦊀, 𦋟, 𦌅, 罓, 罒, 䋄, 䋞, 𠔿, 𠕀, 𡇄, 𡉮, 𦉽, 𦉾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép