Bản dịch của từ 罕 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇhanthanh hỏi

(Tính từ)

hǎn
01

Rare; scarce; uncommon

稀少

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Hǎn (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

罕
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÃN】
Các biến thể:
䍐, 䍑, 𢆔, 𥤱, 𦉴, 𦉻, 𦋃, 𦋁
Hình thái radical:
⿱,⺳,干
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép