Bản dịch của từ 罗伞 trong tiếng Anh
罗伞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗伞 (Danh từ)
【luó sǎn】
01
A portable device typically made of fabric and metal or wood, used to shield from rain or sunlight, commonly known as an umbrella.
一种用来遮挡雨水或阳光的工具,通常由布料和金属或木材制成。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗伞
luó
罗
sǎn
伞
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
伞兵
伞头
伞子盐
伞幄
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
