Bản dịch của từ 罚款 trong tiếng Anh
罚款
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | f | a | thanh sắc |
罚款 (Danh từ)
【fá kuǎn】
01
A sum of money imposed as a penalty for breaking laws or rules
指违法或者违反规定、合同的人或者单位按照规定交的钱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
罚款 (Động từ)
【fá kuǎn】
01
To impose a monetary penalty on someone or an entity for breaking laws or rules.
按照规定,要求违法或者违反规定、合同的人或者单位交一定数量的钱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罚款
fá
罚
kuǎn
款
Các từ liên quan
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
款东
款书
款交
款仪
款伏
- Bính âm:
- 【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠT】
- Các biến thể:
- 罰, 罸, 𠟑, 𠟟, 𦋬
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,⿰,讠,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一丶フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栰
㕹
橃
坺
阀
藅
垡
茷
瞂
浌
罰
𠓟
罨
罒
罴
羉
羁
罶
罳
罩
罪
罘
罿
罡
姾
㤥
亲
咦
洘
㪵
垓
敃
県
匩
研
诱
罚款
惩罚
处罚
罚单
体罚
罚钱
罚金
罚站
受罚
责罚
