Bản dịch của từ 罣碍 trong tiếng Anh

罣碍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guà

ㄍㄨㄚˋguathanh huyền

罣碍 (Tính từ)

guà ài
01

To obstruct or hinder; to be mentally or emotionally bothered by something

亦作「挂碍」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Having mental burdens or attachments; to be worried/hampered by concerns (used in phrase like “毫無罣碍” = free from worries)

心中有所牵挂。。如:「祖母去世时极为安详,毫无罣碍。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Obstruction; hindrance; something that blocks progress or a mental attachment/worry that prevents moving on

阻碍不通。。西游记.第三十一回:「既把妖精打绝,无甚罣碍,将公主引入朝中去罢。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罣碍

guà

ài

罣
Bính âm:
【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUÁI】
Các biến thể:
挂, 𦊱
Hình thái radical:
⿱⺲圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép