Bản dịch của từ 罨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

(Danh từ)

yǎn
01

A net used for trapping birds or catching fish (a hunting/fishing net).

捕鸟和捕鱼的网

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To cover, to overlay or to lay something over (often to press/put over, e.g., a compress); to cap or drape

覆盖

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

罨
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【ẤP】
Các biến thể:
𥯃, 𦊭, 𦊸, 𦋙, 𦌌
Hình thái radical:
⿱,⺲,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép