Bản dịch của từ 罨黄 trong tiếng Anh

罨黄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

罨黄 (Động từ)

yǎn huáng
01

To cover/insulate fermenting material to retain moisture and warmth, promoting mold growth that produces yellow spores

指掩盖发酵物﹐保湿保温﹐以利霉菌发育﹐长成黄色孢子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罨黄

yǎn

huáng

Các từ liên quan

罨映
罨画
罨盂
罨靸
罨
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【ẤP】
Các biến thể:
𥯃, 𦊭, 𦊸, 𦋙, 𦌌
Hình thái radical:
⿱,⺲,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép