Bản dịch của từ 置之不顾 trong tiếng Anh

置之不顾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

置之不顾 (Động từ)

zhì zhī bú gù
01

To leave alone; to ignore; to leave something/someone unattended

置:放着;之:代词;顾:照管。放在那儿不管。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 置之不顾

zhì

zhī

Các từ liên quan

置之不理
置之不论
置之不问
置之度外
置之弗论
之个
之乎者也
之任
之前
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
置
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
𦋘, 𦋲, 𦌃, 𦌤, 寘, 𢍧, 𣇣, 𦌖, 𧴴
Hình thái radical:
⿱,⺲,直
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép