Bản dịch của từ 置换 trong tiếng Anh

置换

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

置换 (Động từ)

zhì huàn
01

A chemical reaction where an element replaces another element in a compound, producing a new element and a new compound.

一种单质跟一种化合物经过化学反应生成另一种单质和另一种化合物,如镁和硫酸铜反应生成铜和硫酸镁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To replace; to substitute

替换

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To purchase or acquire items; to replace by buying new ones

购置

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 置换

zhì

huàn

Các từ liên quan

置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
置
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
𦋘, 𦋲, 𦌃, 𦌤, 寘, 𢍧, 𣇣, 𦌖, 𧴴
Hình thái radical:
⿱,⺲,直
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép