Bản dịch của từ 置酒高会 trong tiếng Anh

置酒高会

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

置酒高会 (Động từ)

zhì jiǔ gāo huì
01

To hold a banquet; to set up a grand drinking party

置:设置。设酒宴办盛会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 置酒高会

zhì

jiǔ

gāo

huì

Các từ liên quan

置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
高下
高下其手
会丧
会串
会事
置
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
𦋘, 𦋲, 𦌃, 𦌤, 寘, 𢍧, 𣇣, 𦌖, 𧴴
Hình thái radical:
⿱,⺲,直
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép