Bản dịch của từ 罵 trong tiếng Anh
罵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mà | ㄇㄚˋ | m | a | thanh huyền |
罵 (Động từ)
【mà】
01
To abuse, curse, or scold someone harshly.
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phono-semantic compound) Composed of the radical for 'noise' (吅) and the sound of 'horse' (馬); originally means to insult someone with coarse or malicious words.
(形聲。從吅&X({xuān}),馬聲。吅,喧鬧聲。本義:用粗語或惡意的話侮辱人)
Ví dụ
03
To scathingly denounce or bitterly attack.
痛斥
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To gain or increase.
增益。通“隖”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
