Bản dịch của từ 罵 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋmathanh huyền

(Động từ)

01

To abuse, curse, or scold someone harshly.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phono-semantic compound) Composed of the radical for 'noise' () and the sound of 'horse' (); originally means to insult someone with coarse or malicious words.

(形聲。從吅&X({xuān}),馬聲。吅,喧鬧聲。本義:用粗語或惡意的話侮辱人)

Ví dụ
03

To scathingly denounce or bitterly attack.

痛斥

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To gain or increase.

增益。通“隖”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

罵
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠ】
Các biến thể:
𦋻, 駡
Hình thái radical:
⿱,⺲,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一一丨フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép