Bản dịch của từ 罾布 trong tiếng Anh

罾布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

罾布 (Danh từ)

zēng bù
01

A cloth woven from fishing-net (zeng) and yarn/voile, produced in Guangdong; a kind of netted/voile fabric

以破罾与纱线织成的布﹐产于广东。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罾布

zēng

Các từ liên quan

罾人
罾缴
罾网
布丁
布代
布令
布伍
罾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
繒, 𦌘, 𦌝
Hình thái radical:
⿱,⺲,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép