Bản dịch của từ 羂 trong tiếng Anh
羂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
羂 (Danh từ)
【juàn】
01
To trap, snare (using a net to catch wild animals)
张网捕捉(野兽):“但观罗之所~结。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A noose or lasso made of leather used for trapping or throwing
绳套:“以革索为~,策马掷人,多有中者。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
