ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
羃
Bảng phân tích âm vị 羃
Mì
Veil; face-covering net or cloth
面纱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cloth cover for food (a food-covering cloth or napkin used to protect dishes)
食品盖布
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép