Bản dịch của từ 羅 trong tiếng Anh
羅

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
羅 (Danh từ)
Clapnet (a net made of silk threads for catching birds)
同本義
A close sifter (fine sieve)
一種細密的篩子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Romania
羅馬尼亞的簡稱
(會意。甲骨文字形,象網中有隹,表示以網捕鳥的意思。春秋金文增加了“糸”(mì),表示結網所用的材料。本義:用繩線結成的捕鳥網)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A kind of gauze (light, soft silk fabric)
輕軟的絲織品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
羅 (Động từ)
Keep within bounds; surround; restrain
約束,防範。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Collect; gather together
收羅;招集,收集
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Include; cover
包羅。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Catch with net
用網捕捉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Hinder; cover
阻止;遮攔。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sift
經過篩具或濾網、有網眼的織物篩下來。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Display; spread out
排列;廣佈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 䍜, 罗, 𦋝, 𦌴, 邏, 㼈, 羅
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,維
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 网
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一フフ丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
