Bản dịch của từ 羅 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

(Danh từ)

luó
01

Clapnet (a net made of silk threads for catching birds)

同本義

Ví dụ
02

A close sifter (fine sieve)

一種細密的篩子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Romania

羅馬尼亞的簡稱

Ví dụ
04

(會意。甲骨文字形,象網中有隹,表示以網捕鳥的意思。春秋金文增加了“糸”(mì),表示結網所用的材料。本義:用繩線結成的捕鳥網)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

A kind of gauze (light, soft silk fabric)

輕軟的絲織品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

luó
01

Keep within bounds; surround; restrain

約束,防範。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Collect; gather together

收羅;招集,收集

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Include; cover

包羅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Catch with net

用網捕捉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Hinder; cover

阻止;遮攔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Sift

經過篩具或濾網、有網眼的織物篩下來。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Display; spread out

排列;廣佈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

羅
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
䍜, 罗, 𦋝, 𦌴, 邏, 㼈, 羅
Hình thái radical:
⿱,⺲,維
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一フフ丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép