Bản dịch của từ 羈 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

To bind, restrain, or confine

束縛,拘束:~押。~絆。~縛。~囚。放蕩不~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To stop, to stay, to remain temporarily

停留,使停留:~旅(長久寄居他鄉)。~留。~泊。~滯。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ancient hairstyle of girls with hair tied on top resembling a horse halter

古代女孩留在頭頂像馬籠頭的髮型。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Halter; to restrain, hold, or control

馬籠頭:無~之馬。~絏(①馬籠頭和韁繩;②喻束縛)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

羈
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
䩭, 羁, 羇, 覉, 覊, 踦, 𦋱, 𦌭, 𦌯, 𦌰, 𦌹, 𦍈, 𧠄, 𩆺, 𦍊, 𦌱
Hình thái radical:
⿱,⺲,䩻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨丨一丨フ一一丨一丨一一丨フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép