Bản dịch của từ 羉羫 trong tiếng Anh

羉羫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊN/AN/AN/A

羉羫 (Danh từ)

luán qiāng
01

A net; a snare or web (figurative: a trap or network)

罗网。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羉羫

luán

qiāng

羉
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Hình thái radical:
⿱,罒,䜌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép