ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
羉羫
Bảng phân tích âm vị 羉
Luán
A net; a snare or web (figurative: a trap or network)
罗网。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
luán
羉
qiāng
羫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép