Bản dịch của từ 羊 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

(Danh từ)

yáng
01

Sheep; goat — a ruminant mammal with horns, including species like domestic sheep (Ovis) and goats (Capra).

哺乳动物,反刍类,一般头上有一对角,分山羊、绵羊、羚羊等多种

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(surname) Yang — a Chinese family name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép