Bản dịch của từ 羊公鹤 trong tiếng Anh

羊公鹤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊公鹤 (Tính từ)

yáng gōng hè
01

A metaphor describing someone whose reputation or fame exceeds their actual ability or performance.

一种比喻,形容人们在某些方面的才能或表现不如他人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊公鹤

yáng

gōng

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
鹤乘轩
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép