Bản dịch của từ 羊绒衫 trong tiếng Anh
羊绒衫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
羊绒衫 (Danh từ)
【yáng róng shān】
01
A high-quality knitted garment made from soft, fine goat hair known as cashmere wool, valued for warmth and softness.
用羊绒纤维制成的高级针织上衣。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊绒衫
yáng
羊
róng
绒
shān
衫
Các từ liên quan
羊体嵇心
羊倌
羊傅
绒头绳
绒布
绒毛
绒毯
绒球
衫子
衫带
衫帽
衫袍
衫袖
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𦍋, 𦍌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輰
諹
炀
钖
玚
陽
昜
㟅
暘
颺
旸
䬗
䔗
䛠
详
絴
佭
夅
䇨
䜶
翔
瓨
栙
㟄
羹
䍸
羧
羚
羥
䍪
羚
羴
䍴
羍
羲
羷
𠖲
行
伅
妁
匠
屸
伎
刘
𠇁
圴
庅
团
羊肉
绵羊
羊毛
山羊
羊绒
羊驼
牧羊
羊城
羚羊
放羊
