ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
羋
Bảng phân tích âm vị 羋
Mǐ
The surname of the ancestors of the State of Chu during the Spring and Autumn period
春秋時楚國祖先的族姓
The sound of a sheep (baa; bleat)
同「咩」。象聲詞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép